barn grass

barn grass

A tall clump of barn grass grows at the edge of a wooden fence in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ dại hàng năm thô: "barn grass" chỉ một loại cỏ dại thô, mọc hàng năm, thuộc họ panic grass. Loại cỏ này phổ biến trên toàn thế giới thường được tìm thấy trong các khu vực nông thôn hoặc đồng ruộng.
    • Cỏ dùng làm thức ăn gia súc: Đôi khi "barn grass" được sử dụng để làm cỏ khô hoặc làm đồng cỏ chăn thả gia súc, nhưng không phải loại cỏ chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy cỏ barn grass đang lan nhanh khắp cánh đồng.)
  • (Mặc dù barn grass cỏ dại, có thể được dùng để chăn thả gia súc trong những lúc cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barn grass as hay": dùng barn grass làm cỏ khô.

    • In some regions, barn grass is harvested for hay due to its abundance. (Ở một số vùng, barn grass được thu hoạch làm cỏ khô sự phong phú của .)
  • "barn grass infestation": sự xâm lấn của barn grass.

    • The barn grass infestation reduced the yield of the main crop. (Sự xâm lấn của barn grass đã làm giảm năng suất của cây trồng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnyard grass (danh từ): một tên gọi khác của barn grass, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.
    • Barnyard grass is a common problem for rice farmers. (Cỏ barnyard grass vấn đề phổ biến cho nông dân trồng lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed grass: cỏ dại, loại cỏ không mong muốn.
  • Panic grass: cỏ panic, tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as barn grass: mọc như barn grass (ám chỉ sự phát triển nhanh mạnh mẽ).
    • The weeds grew as barn grass, covering the entire garden. (Cỏ dại mọc như barn grass, phủ kín toàn bộ khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as barn grass: phổ biến như barn grass (ám chỉ một thứ đó rất thông thường, dễ thấy).
    • That type of plant is as common as barn grass in this area. (Loại cây đó phổ biến như barn grasskhu vực này.)